貞模聖表 zhēn mó shèng biǎo · trinh mô thánh biểu Hán Việt: trinh mô thánh biểu · Pinyin: zhēn mó shèng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 模 (mô) + 聖 (thánh) + 表 (biểu)Pinyinzhēn mó shèng biǎoHán Việttrinh mô thánh biểuCấu tạo貞 + 模 + 聖 + 表 · trinh + mô + thánh + biểu nghĩa thành phần: trinh + mô + thánh + biểu