貞而不諒

trinh nhi bất lượng

Hán Việt: trinh nhi bất lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (nhi) + (bất) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貞而不諒 hēn'érbùliàng f.e. firm but not stubborn