負任蒙勞 fù rèn méng láo · phụ nhâm mông lao Hán Việt: phụ nhâm mông lao · Pinyin: fù rèn méng láo Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 任 (nhâm) + 蒙 (mông) + 勞 (lao)Pinyinfù rèn méng láoHán Việtphụ nhâm mông laoCấu tạo負 + 任 + 蒙 + 勞 · phụ + nhâm + mông + lao nghĩa thành phần: phụ + nhâm + mông + lao