負俗之譏 fù sú zhī jī · phụ tục chi ki Hán Việt: phụ tục chi ki · Pinyin: fù sú zhī jī Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 俗 (tục) + 之 (chi) + 譏 (ki)Pinyinfù sú zhī jīHán Việtphụ tục chi kiCấu tạo負 + 俗 + 之 + 譏 · phụ + tục + chi + ki nghĩa thành phần: phụ + tục + chi + ki