負向轉移

phụ hướng chuyển di

Hán Việt: phụ hướng chuyển di

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (hướng) + (chuyển) + (di)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 負向轉移 ùxiàng zhuǎnyí n. <lg.> negative transfer