負固不服 fù gù bù fú · phụ cố bất phục Hán Việt: phụ cố bất phục · Pinyin: fù gù bù fú Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 固 (cố) + 不 (bất) + 服 (phục)Pinyinfù gù bù fúHán Việtphụ cố bất phụcCấu tạo負 + 固 + 不 + 服 · phụ + cố + bất + phục nghĩa thành phần: phụ + cố + bất + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憑恃險阻,不肯服罪。《周禮.夏官.大司馬》:「野荒民散則削之,負固不服則侵之。」也作「負固不悛」。