負固不賓 fù gù bù bīn · phụ cố bất tân Hán Việt: phụ cố bất tân · Pinyin: fù gù bù bīn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 固 (cố) + 不 (bất) + 賓 (tân)Pinyinfù gù bù bīnHán Việtphụ cố bất tânCấu tạo負 + 固 + 不 + 賓 · phụ + cố + bất + tân nghĩa thành phần: phụ + cố + bất + tân