負圖之托 fù tú zhī tuō · phụ đồ chi thác Hán Việt: phụ đồ chi thác · Pinyin: fù tú zhī tuō Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 圖 (đồ) + 之 (chi) + 托 (thác)Pinyinfù tú zhī tuōHán Việtphụ đồ chi thácCấu tạo負 + 圖 + 之 + 托 · phụ + đồ + chi + thác nghĩa thành phần: phụ + đồ + chi + thác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 承受輔佐幼君的囑托。《後漢書.卷三三.朱浮等傳.論曰》:「周章身非負圖之托,德乏萬夫之望。」