負地矜才 fù dì jīn cái · phụ địa căng tài Hán Việt: phụ địa căng tài · Pinyin: fù dì jīn cái Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 地 (địa) + 矜 (căng) + 才 (tài)Pinyinfù dì jīn cáiHán Việtphụ địa căng tàiCấu tạo負 + 地 + 矜 + 才 · phụ + địa + căng + tài nghĩa thành phần: phụ + địa + căng + tài