負堅執銳 fù jiān zhí ruì · phụ kiên chấp duệ Hán Việt: phụ kiên chấp duệ · Pinyin: fù jiān zhí ruì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 堅 (kiên) + 執 (chấp) + 銳 (duệ)Pinyinfù jiān zhí ruìHán Việtphụ kiên chấp duệCấu tạo負 + 堅 + 執 + 銳 · phụ + kiên + chấp + duệ nghĩa thành phần: phụ + kiên + chấp + duệ