负局先生 phụ cục tiên sanh Hán Việt: phụ cục tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 局 (cục) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtphụ cục tiên sanhCấu tạo负 + 局 + 先 + 生 · phụ + cục + tiên + sanh nghĩa thành phần: phụ + cục + tiên + sanh