負屈含冤
phụ khuất hàm oan
Hán Việt: phụ khuất hàm oan · Pinyin: fù qū hán yuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蒙受冤屈,無處申訴。如:「他負屈含冤,滿肚子的委屈無處傾訴。」也作「銜冤負屈」。
Hán Việt: phụ khuất hàm oan · Pinyin: fù qū hán yuān