負弩前驅
phụ nỗ tiền khu
Hán Việt: phụ nỗ tiền khu · Pinyin: fù nǔ qián qū
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 負弩前驅 ùnǔqiánqū f.e. 1. join the army and fight at the front 2. show respect to a ranking official
Hán Việt: phụ nỗ tiền khu · Pinyin: fù nǔ qián qū