負德孤恩 fù dé gū ēn · phụ đức cô ân Hán Việt: phụ đức cô ân · Pinyin: fù dé gū ēn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 德 (đức) + 孤 (cô) + 恩 (ân)Pinyinfù dé gū ēnHán Việtphụ đức cô ânCấu tạo負 + 德 + 孤 + 恩 · phụ + đức + cô + ân nghĩa thành phần: phụ + đức + cô + ân