负德忘恩

fù dé wàng ēn phụ đức vong ân

Hán Việt: phụ đức vong ân · Pinyin: fù dé wàng ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (đức) + (vong) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「忘恩負義」。見「忘恩負義」條。01.漢.袁康《越絕書.卷七.越絕外傳記范伯八》:「傷賢喪邦,蔽能有殃,負德忘恩,其反形傷。」<a name="孤恩負德"> </a>