負心違願

fù xīn wéi yuàn phụ tâm vi nguyện

Hán Việt: phụ tâm vi nguyện · Pinyin: fù xīn wéi yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tâm) + (vi) + (nguyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辜負違背自己的心願。《警世通言.卷二九.宿香亭張浩遇鶯鶯》:「復與孫氏結親,負心違願,痛徹心髓。」