負恩背義 fù ēn bèi yì · phụ ân bối nghĩa Hán Việt: phụ ân bối nghĩa · Pinyin: fù ēn bèi yì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 恩 (ân) + 背 (bối) + 義 (nghĩa)Pinyinfù ēn bèi yìHán Việtphụ ân bối nghĩaCấu tạo負 + 恩 + 背 + 義 · phụ + ân + bối + nghĩa nghĩa thành phần: phụ + ân + bối + nghĩa