負感現象 fù gǎn xiàn xiàng · phụ cảm hiện tượng Hán Việt: phụ cảm hiện tượng · Pinyin: fù gǎn xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 感 (cảm) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinfù gǎn xiàn xiàngHán Việtphụ cảm hiện tượngCấu tạo負 + 感 + 現 + 象 · phụ + cảm + hiện + tượng nghĩa thành phần: phụ + cảm + hiện + tượng