負手之歌 fù shǒu zhī gē · phụ thủ chi ca Hán Việt: phụ thủ chi ca · Pinyin: fù shǒu zhī gē Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 手 (thủ) + 之 (chi) + 歌 (ca)Pinyinfù shǒu zhī gēHán Việtphụ thủ chi caCấu tạo負 + 手 + 之 + 歌 · phụ + thủ + chi + ca nghĩa thành phần: phụ + thủ + chi + ca