負才不遇

phụ tài bất ngộ

Hán Việt: phụ tài bất ngộ

Tổng quan

có tài nhưng không gặp thời

Cấu tạo: (phụ) + (tài) + (bất) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tài nhưng không gặp thời

Eng

  • Cihui 負才不遇 ùcáibùyù f.e. meet with no chance to exercise one's talents