負才使氣

fù cái shǐ qì phụ tài sử khí

Hán Việt: phụ tài sử khí · Pinyin: fù cái shǐ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tài) + 使 (sử) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自恃有才華、才能,放任其意氣。《周書.卷三八.薛憕傳》:「憕既羈旅,不被擢用,然負才使氣,未嘗趣世祿之門。」也作「負才任氣」。