負才尚氣 fù cái shàng qì · phụ tài thượng khí Hán Việt: phụ tài thượng khí · Pinyin: fù cái shàng qì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 才 (tài) + 尚 (thượng) + 氣 (khí)Pinyinfù cái shàng qìHán Việtphụ tài thượng khíCấu tạo負 + 才 + 尚 + 氣 · phụ + tài + thượng + khí nghĩa thành phần: phụ + tài + thượng + khí