負敗而逃 phụ bại nhi đào Hán Việt: phụ bại nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 敗 (bại) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việtphụ bại nhi đàoCấu tạo負 + 敗 + 而 + 逃 · phụ + bại + nhi + đào nghĩa thành phần: phụ + bại + nhi + đào Nghĩa EngCihui 負敗而逃 ùbài'értáo f.e. be defeated and run away