負氣仗義

fù qì zhàng yì phụ khí trượng nghĩa

Hán Việt: phụ khí trượng nghĩa · Pinyin: fù qì zhàng yì

Tổng quan

ủng hộ chính nghĩa

Cấu tạo: (phụ) + (khí) + (trượng) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ chính nghĩa
  • Cihui ủng hộ chính nghĩa。憑藉正氣,主持正義。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以氣節自負,秉持公理正義。《初刻拍案驚奇》卷一九:「那人負氣仗義,交游豪俊。」