負笈從師

phụ cấp tòng sư

Hán Việt: phụ cấp tòng sư

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cấp) + (tòng) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負笈,背負書籍。「負笈從師」指出外求學。唐.王勃〈山亭興序〉:「負笈從師,二千餘里。」

Eng

  • Cihui 負笈從師 ùjícóngshī f.e. leave home to seek knowledge