負笈擔簦

fù jí dān dēng phụ cấp đam đăng

Hán Việt: phụ cấp đam đăng · Pinyin: fù jí dān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cấp) + (đam) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簦,古代有柄的笠,形狀似傘。負笈擔簦指背著書箱,扛著有柄的笠。比喻出外求學。南朝梁.任昉〈求為劉瓛立館啟〉:「有朋自遠,無用栖憑,皆負笈擔簦,櫛風沐露。」