負脣須節 phụ thần tu tiết Hán Việt: phụ thần tu tiết Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 脣 (thần) + 須 (tu) + 節 (tiết)Hán Việtphụ thần tu tiếtCấu tạo負 + 脣 + 須 + 節 · phụ + thần + tu + tiết nghĩa thành phần: phụ + thần + tu + tiết