負荊謝罪 fù jīng xiè zuì · phụ kinh tạ tội Hán Việt: phụ kinh tạ tội · Pinyin: fù jīng xiè zuì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 荊 (kinh) + 謝 (tạ) + 罪 (tội)Pinyinfù jīng xiè zuìHán Việtphụ kinh tạ tộiCấu tạo負 + 荊 + 謝 + 罪 · phụ + kinh + tạ + tội nghĩa thành phần: phụ + kinh + tạ + tội