負薪之憂

fù xīn zhī yōu phụ tân chi ưu

Hán Việt: phụ tân chi ưu · Pinyin: fù xīn zhī yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tân) + (chi) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背負薪材疲累,體力未復。引申為有病的謙詞。《禮記.曲禮下》:「君使士射,不能,則辭以疾,言曰:『某有負薪之憂。』」也作「負薪之病」、「負薪之疾」。