負薪之才 fù xīn zhī cái · phụ tân chi tài Hán Việt: phụ tân chi tài · Pinyin: fù xīn zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinfù xīn zhī cáiHán Việtphụ tân chi tàiCấu tạo負 + 薪 + 之 + 才 · phụ + tân + chi + tài nghĩa thành phần: phụ + tân + chi + tài