负薪投璧 phụ tân đầu bích Hán Việt: phụ tân đầu bích Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 薪 (tân) + 投 (đầu) + 璧 (bích)Hán Việtphụ tân đầu bíchCấu tạo负 + 薪 + 投 + 璧 · phụ + tân + đầu + bích nghĩa thành phần: phụ + tân + đầu + bích