負薪掛角 fù xīn guà jiǎo · phụ tân quải giác Hán Việt: phụ tân quải giác · Pinyin: fù xīn guà jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 掛 (quải) + 角 (giác)Pinyinfù xīn guà jiǎoHán Việtphụ tân quải giácCấu tạo負 + 薪 + 掛 + 角 · phụ + tân + quải + giác nghĩa thành phần: phụ + tân + quải + giác