負薪構堂 fù xīn gòu táng · phụ tân cấu đường Hán Việt: phụ tân cấu đường · Pinyin: fù xīn gòu táng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 構 (cấu) + 堂 (đường)Pinyinfù xīn gòu tángHán Việtphụ tân cấu đườngCấu tạo負 + 薪 + 構 + 堂 · phụ + tân + cấu + đường nghĩa thành phần: phụ + tân + cấu + đường