負詬忍尤

fù gòu rěn yóu phụ cấu nhẫn vưu

Hán Việt: phụ cấu nhẫn vưu · Pinyin: fù gòu rěn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cấu) + (nhẫn) + (vưu)