負責申明 fù zé shēn míng · phụ trách thân minh Hán Việt: phụ trách thân minh · Pinyin: fù zé shēn míng Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 申 (thân) + 明 (minh)Pinyinfù zé shēn míngHán Việtphụ trách thân minhCấu tạo負 + 責 + 申 + 明 · phụ + trách + thân + minh nghĩa thành phần: phụ + trách + thân + minh