負責管理 phụ trách quản lí Hán Việt: phụ trách quản lí Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 責 (trách) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtphụ trách quản líCấu tạo負 + 責 + 管 + 理 · phụ + trách + quản + lí nghĩa thành phần: phụ + trách + quản + lí