負載不足 phụ tái bất túc Hán Việt: phụ tái bất túc Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtphụ tái bất túcCấu tạo負 + 載 + 不 + 足 · phụ + tái + bất + túc nghĩa thành phần: phụ + tái + bất + túc