負載調整 phụ tái điều chỉnh Hán Việt: phụ tái điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 載 (tái) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtphụ tái điều chỉnhCấu tạo負 + 載 + 調 + 整 · phụ + tái + điều + chỉnh nghĩa thành phần: phụ + tái + điều + chỉnh Nghĩa EngCihui 負載調整 ùzàitiáozhěng f.e. load regulation