负郭相君 phụ quách tương quân Hán Việt: phụ quách tương quân Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 郭 (quách) + 相 (tương) + 君 (quân)Hán Việtphụ quách tương quânCấu tạo负 + 郭 + 相 + 君 · phụ + quách + tương + quân nghĩa thành phần: phụ + quách + tương + quân