負重涉遠

fù zhòng shè yuǎn phụ trọng thiệp viễn

Hán Việt: phụ trọng thiệp viễn · Pinyin: fù zhòng shè yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trọng) + (thiệp) + (viễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻能夠擔負重責大任。參見「負重致遠」條。《抱扑子.內篇.勤求》:「為之執奴僕之役,不辭負重涉遠,不避經險履危。」