負險不臣 fù xiǎn bù chén · phụ hiểm bất thần Hán Việt: phụ hiểm bất thần · Pinyin: fù xiǎn bù chén Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 險 (hiểm) + 不 (bất) + 臣 (thần)Pinyinfù xiǎn bù chénHán Việtphụ hiểm bất thầnCấu tạo負 + 險 + 不 + 臣 · phụ + hiểm + bất + thần nghĩa thành phần: phụ + hiểm + bất + thần