負面清單 fù miàn qīng dān · phụ diện thanh đan Hán Việt: phụ diện thanh đan · Pinyin: fù miàn qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 面 (diện) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinfù miàn qīng dānHán Việtphụ diện thanh đanCấu tạo負 + 面 + 清 + 單 · phụ + diện + thanh + đan nghĩa thành phần: phụ + diện + thanh + đan