財力有限 tài lực hữu hạn Hán Việt: tài lực hữu hạn Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 力 (lực) + 有 (hữu) + 限 (hạn)Hán Việttài lực hữu hạnCấu tạo財 + 力 + 有 + 限 · tài + lực + hữu + hạn nghĩa thành phần: tài + lực + hữu + hạn