財務分析 cái wù fēn xī · tài vụ phân tích Hán Việt: tài vụ phân tích · Pinyin: cái wù fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyincái wù fēn xīHán Việttài vụ phân tíchCấu tạo財 + 務 + 分 + 析 · tài + vụ + phân + tích nghĩa thành phần: tài + vụ + phân + tích