財務報表
tài vụ báo biểu
Hán Việt: tài vụ báo biểu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公司或企業為向投資人、債權人或政府報告其財務狀況而彙總編集的扼要財務說明書。通常有資產負債表、綜合損益表和現金流量表等三種表式。
Eng
- Cihui 財務報表 áiwù bàobiǎo n. financial report
Hán Việt: tài vụ báo biểu