財務指標 cái wù zhǐ biāo · tài vụ chỉ tiêu Hán Việt: tài vụ chỉ tiêu · Pinyin: cái wù zhǐ biāo Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Pinyincái wù zhǐ biāoHán Việttài vụ chỉ tiêuCấu tạo財 + 務 + 指 + 標 · tài + vụ + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: tài + vụ + chỉ + tiêu