財務會計 cái wù kuài jì · tài vụ hội kế Hán Việt: tài vụ hội kế · Pinyin: cái wù kuài jì Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 會 (hội) + 計 (kế)Pinyincái wù kuài jìHán Việttài vụ hội kếCấu tạo財 + 務 + 會 + 計 · tài + vụ + hội + kế nghĩa thành phần: tài + vụ + hội + kế