財務結構 tài vụ kết cấu Hán Việt: tài vụ kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttài vụ kết cấuCấu tạo財 + 務 + 結 + 構 · tài + vụ + kết + cấu nghĩa thành phần: tài + vụ + kết + cấu Nghĩa EngCihui 財務結構 áiwù jiēgòu n. financial structure