財務自由 cái wù zì yóu · tài vụ tự do Hán Việt: tài vụ tự do · Pinyin: cái wù zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyincái wù zì yóuHán Việttài vụ tự doCấu tạo財 + 務 + 自 + 由 · tài + vụ + tự + do nghĩa thành phần: tài + vụ + tự + do Nghĩa EngCC-CEDICT financial independenceCihui financial independence