財務關系 cái wù guān xì · tài vụ quan hệ Hán Việt: tài vụ quan hệ · Pinyin: cái wù guān xì Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 務 (vụ) + 關 (quan) + 系 (hệ)Pinyincái wù guān xìHán Việttài vụ quan hệCấu tạo財 + 務 + 關 + 系 · tài + vụ + quan + hệ nghĩa thành phần: tài + vụ + quan + hệ